签入

qiān rùthiêm nhập

Hán Việt: thiêm nhập · Pinyin: qiān rù

Tổng quan

đăng nhập

Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đăng nhập
  • Google Alex v6 kiểm tra
  • Tần suất từ đăng nhập

Eng

  • Cihui (computing) to check in (i.e. to submit code to a central repository)
  • Tần suất từ (computing) to check in (i.e. to submit code to a central repository)

Đức

  • Handedict anmelden, sich einloggen

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住