签准

thiêm chuẩn

Hán Việt: thiêm chuẩn

Tổng quan

thị thực (ở hộ chiếu), đóng dấu thị thực cho (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vice

Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phê duyệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

准予 · 准保 · 准信 · 准假 · 准備 · 准儿 · 准免 · 准入