蒼蠅不抱沒縫的蛋
thương dăng bất bão một phùng đích đản
Hán Việt: thương dăng bất bão một phùng đích đản · Pinyin: cāng yíng bù bào méi féng de dàn
Tổng quan
Cấu tạo: 蒼 (thương) + 蠅 (dăng) + 不 (bất) + 抱 (bão) + 沒 (một) + 縫 (phùng) + 的 (đích) + 蛋 (đản)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容自身不正,坏事才会找到头上。