苎萝

zhù luótrữ la

Hán Việt: trữ la · Pinyin: zhù luó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山名。在浙江省诸暨市南,相传西施为此山鬻薪者之女。见汉赵晔《吴越春秋.勾践阴谋外传》。 2.用为西施的代称,或泛称美女。

Cấu tạo: 苧 (trữ) + 蘿 (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在浙江省诸暨市南,相传西施为此山鬻薪者之女。见汉赵晔《吴越春秋.勾践阴谋外传》。 2.用为西施的代称,或泛称美女。

Từ liên quan

Gần nghĩa

苎麻 · 苧烯 · 萝北 · 萝卜 · 萝岗 · 萝艻 · 萝莉 · 蘿菔