萝北

luó běila bắc

Hán Việt: la bắc · Pinyin: luó běi

Tổng quan

huyện Luobei ở Hegang 鶴崗

Cấu tạo: 蘿 (la) + 北 (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 鹤岗, Hắc Long Giang
  • Tần suất từ huyện Luobei ở Hegang 鶴崗, 鹤岗[hè gǎng], Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui see 蘿北縣; 萝北县
  • Tần suất từ see 蘿北縣, 萝北县[Luo2 bei3 Xian4]

Đức

  • Handedict Luobei (Ort in Heilongjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萝北县 · 北七 · 北上 · 北亚 · 北京 · 北仑 · 北伐 · 北佬