蘇維埃革命歷法
tô duy ai cách mệnh lịch pháp
Hán Việt: tô duy ai cách mệnh lịch pháp · Pinyin: sū wéi āi gé mìng lì fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 維 (duy) + 埃 (ai) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 歷 (lịch) + 法 (pháp)
Hán Việt: tô duy ai cách mệnh lịch pháp · Pinyin: sū wéi āi gé mìng lì fǎ
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 維 (duy) + 埃 (ai) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 歷 (lịch) + 法 (pháp)