苛性

kē xìnghà tính

Hán Việt: hà tính · Pinyin: kē xìng

Tổng quan

ăn da (hóa học)

Cấu tạo: 苛 (hà) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính ăn mòn
  • Tần suất từ ăn da (hóa học)
  • Biên soạn m.> n. causticity

Eng

  • JMdict caustic
  • Cihui caustic (chemistry)
  • Tần suất từ m.> n. causticity

ja

  • JMdict 苛性(かせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苛性度 · 苛性钠 · 苛性钾 · 性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛