若屬

ruò shǔnhược chúc

Hán Việt: nhược chúc · Pinyin: ruò shǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汝辈; 你们。

Cấu tạo: 若 (nhược) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhược thuộc: lũ ấy

Từ liên quan

Gần nghĩa

屬下 · 屬世 · 屬於 · 屬吏 · 属员 · 屬國 · 屬地 · 屬實