若澤愛德華多多斯桑託斯
nhược trạch ái đức hoa đa đa tư tang thác tư
Hán Việt: nhược trạch ái đức hoa đa đa tư tang thác tư · Pinyin: ruò zé ài dé huá duō duō sī sāng tuō sī
Tổng quan
Cấu tạo: 若 (nhược) + 澤 (trạch) + 愛 (ái) + 德 (đức) + 華 (hoa) + 多 (đa) + 多 (đa) + 斯 (tư) + 桑 (tang) + 託 (thác) + 斯 (tư)