若澤索克拉特斯
nhược trạch tác khắc lạp đặc tư
Hán Việt: nhược trạch tác khắc lạp đặc tư · Pinyin: ruò zé suǒ kè lā tè sī
Tổng quan
Cấu tạo: 若 (nhược) + 澤 (trạch) + 索 (tác) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 斯 (tư)
Hán Việt: nhược trạch tác khắc lạp đặc tư · Pinyin: ruò zé suǒ kè lā tè sī
Cấu tạo: 若 (nhược) + 澤 (trạch) + 索 (tác) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 斯 (tư)