若澤索克拉特斯

ruò zé suǒ kè lā tè sī nhược trạch tác khắc lạp đặc tư

Hán Việt: nhược trạch tác khắc lạp đặc tư · Pinyin: ruò zé suǒ kè lā tè sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (trạch) + (tác) + (khắc) + (lạp) + (đặc) + (tư)