英中

yīng zhōnganh trung

Hán Việt: anh trung · Pinyin: yīng zhōng

Tổng quan

trường trung học ở Hồng Kông sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy ("trường EMI")

Cấu tạo: 英 (anh) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường Anh ngữ

Eng

  • Cihui (Hong Kong) secondary school that uses English as a medium of instruction ("EMI school")

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人