英國古代牧羊犬
anh quốc cổ đại mục dương khuyển
Hán Việt: anh quốc cổ đại mục dương khuyển · Pinyin: Yīngguó gǔdài mùyáng quǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 古 (cổ) + 代 (đại) + 牧 (mục) + 羊 (dương) + 犬 (khuyển)
Nghĩa
Eng
- Cihui Old English Sheepdog