英國工程技術學會
anh quốc công trình kĩ thuật học hội
Hán Việt: anh quốc công trình kĩ thuật học hội · Pinyin: yīng guó gōng chéng jì shù xué huì
Tổng quan
Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET)
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 工 (công) + 程 (trình) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 學 (học) + 會 (hội)
Nghĩa
Việt
- Cihui Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET)
Eng
- CC-CEDICT The Institution of Engineering and Technology (IET)
- Cihui The Institution of Engineering and Technology (IET)