英國獨立電視臺
anh quốc độc lập điện thị thai
Hán Việt: anh quốc độc lập điện thị thai · Pinyin: yīng guó dú lì diàn shì tái
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)
Hán Việt: anh quốc độc lập điện thị thai · Pinyin: yīng guó dú lì diàn shì tái
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)