英國秘密情報局
anh quốc bí mật tình báo cục
Hán Việt: anh quốc bí mật tình báo cục · Pinyin: yīng guó mì mì qíng bào jú
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 秘 (bí) + 密 (mật) + 情 (tình) + 報 (báo) + 局 (cục)
Hán Việt: anh quốc bí mật tình báo cục · Pinyin: yīng guó mì mì qíng bào jú
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 秘 (bí) + 密 (mật) + 情 (tình) + 報 (báo) + 局 (cục)