英格伯格·巴赫曼獎
Pinyin: yīng gé bó gé · bā hè màn jiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 伯 (bá) + 格 (cách) + · + 巴 (ba) + 赫 (hách) + 曼 (mạn) + 獎 (tưởng)
Pinyin: yīng gé bó gé · bā hè màn jiǎng
Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 伯 (bá) + 格 (cách) + · + 巴 (ba) + 赫 (hách) + 曼 (mạn) + 獎 (tưởng)