英格伯格巴赫曼獎

yīng gé bó gé bā hè màn jiǎng anh cách bá cách ba hách mạn tưởng

Hán Việt: anh cách bá cách ba hách mạn tưởng · Pinyin: yīng gé bó gé bā hè màn jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (cách) + (bá) + (cách) + (ba) + (hách) + (mạn) + (tưởng)