範德瓦耳斯方程

fàn dé wǎ ěr sī fāng chéng phạm đức ngõa nhĩ tư phương trình

Hán Việt: phạm đức ngõa nhĩ tư phương trình · Pinyin: fàn dé wǎ ěr sī fāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (đức) + (ngõa) + (nhĩ) + (tư) + (phương) + (trình)