茅台

máo táimao thai

Hán Việt: mao thai · Pinyin: máo tái

Tổng quan

thị trấn Maotai ở huyện Renhuai, tỉnh Quý Châu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.镇名。在贵州省仁怀县境内,东通遵义,水路沿赤水河可通长江,以产佳酿著名。 2.指茅台酒。

Cấu tạo: 茅 (mao) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu maotai 茅臺酒
  • Cihui 茅台酒
  • Tần suất từ thị trấn Maotai ở huyện Renhuai, tỉnh Quý Châu
  • Biên soạn Maotai town in Renhuai county, Guizhou; Maotai liquor 茅台酒

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.镇名。在贵州省仁怀县境内,东通遵义,水路沿赤水河可通长江,以产佳酿著名。 2.指茅台酒。

Eng

  • Cihui Maotai town in Renhuai county, Guizhou
  • Tần suất từ Maotai town in Renhuai county, Guizhou; Maotai liquor 茅台酒

Từ liên quan

Gần nghĩa

茅台酒 · 台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北