茅茨不翦,採椽不斫
Pinyin: máo cì bù jiǎn,cǎi chuán bù zhuó
Tổng quan
Cấu tạo: 茅 (mao) + 茨 (tì) + 不 (bất) + 翦 (tiễn) + , + 採 (thải) + 椽 (chuyên) + 不 (bất) + 斫 (chước)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茅茨:用茅草覆盖的屋;翦:修饰;采椽:用栎木或柞木做椽子;斫:砍削。形容住房质朴简陋。
Pinyin: máo cì bù jiǎn,cǎi chuán bù zhuó
Cấu tạo: 茅 (mao) + 茨 (tì) + 不 (bất) + 翦 (tiễn) + , + 採 (thải) + 椽 (chuyên) + 不 (bất) + 斫 (chước)