煢煢孑立,形影相弔
Pinyin: qióng qióng jié lì,xíng yǐng xiāng diào
Tổng quan
Cấu tạo: 煢 (quỳnh) + 煢 (quỳnh) + 孑 (kiết) + 立 (lập) + , + 形 (hình) + 影 (ảnh) + 相 (tương) + 弔 (điếu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茕茕:孤独的样子;孑:孤单;形:指身体;吊:慰问。孤身一人,只有和自己的身影相互慰问。形容无依无靠,非常孤单。
- Tân Hoa Tự Điển 茕茕孤独的样子;孑孤单;形指身体;吊慰问。孤身一人,只有和自己的身影相互慰问。形容无依无靠,非常孤单。