茗舖 mính phô Hán Việt: mính phô Tổng quan Cửa tiệm bán trà Cấu tạo: 茗 (mính) + 舖 (phô)Hán Việtmính phôTừ loạidanhCấu tạo茗 + 舖 · mính + phô nghĩa thành phần: mính + phô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiệm trà Từ liên quan Gần nghĩa茗園 · 舖1. · 舖2. · 铺石板 · 茗具 · 茗圃 · 茗坊 · 茗战