荏乐

nhẫm nhạc

Hán Việt: nhẫm nhạc

Tổng quan

Rác rưởi. 獵泙逢彷精荏乐 Liểp phắng phồng phàng tinh nhảm nhác (H.Đ.H.) Ven bến bồng bềnh toàn rác rưởi

Cấu tạo: 荏 (nhẫm) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 荏乐 NHẢM NHÁC Rác rưởi. 獵泙逢彷精荏乐 Liểp phắng phồng phàng tinh nhảm nhác (H.Đ.H.) Ven bến bồng bềnh toàn rác rưởi

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人