荒初 hoang sơ Hán Việt: hoang sơ Tổng quan Lúc bắt đầu có vũ trụ. Lúc bắt đầu, chưa có gì Cấu tạo: 荒 (hoang) + 初 (sơ)Hán Việthoang sơTừ loạidanhCấu tạo荒 + 初 · hoang + sơ nghĩa thành phần: hoang + sơ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khởi nguyên Từ liên quan Gần nghĩa初一 · 初三 · 初丧 · 初中 · 初乳 · 初二 · 初交 · 初产