荒謬可笑的東西
hoang mậu khả tiếu đích đông tây
Hán Việt: hoang mậu khả tiếu đích đông tây · Pinyin: huāng miù kě xiào dì dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 荒 (hoang) + 謬 (mậu) + 可 (khả) + 笑 (tiếu) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)