荟蕞 huì zuì·oái tối Hán Việt: oái tối · Pinyin: huì zuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汇集琐碎的事物。 Cấu tạo: 薈 (oái) + 蕞 (tối)Pinyinhuì zuìHán Việtoái tốiCấu tạo薈 + 蕞 · oái + tối nghĩa thành phần: oái + tối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汇集琐碎的事物。 Từ liên quan Gần nghĩa荟萃 · 薈集 · 荟萃一堂 · 荟粹 · 荟蔚 · 荟蘙 · 蕞尔 · 蕞残