荣威

róng wēivinh uy

Hán Việt: vinh uy · Pinyin: róng wēi

Tổng quan

Roewe (thương hiệu)

Cấu tạo: 榮 (vinh) + 威 (uy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Roewe
  • Tần suất từ Roewe (thương hiệu)

Eng

  • Cihui Roewe (brand)
  • Tần suất từ Roewe (brand)

Đức

  • Handedict Roewe (Automarke)

Từ liên quan

Gần nghĩa

威严 · 威亚 · 威仪 · 威伏 · 威信 · 威儀 · 威利 · 威力