荣市

róng shìvinh thị

Hán Việt: vinh thị · Pinyin: róng shì

Tổng quan

Vinh, Việt Nam

Cấu tạo: 榮 (vinh) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vinh

Eng

  • Cihui Vinh, Vietnam

Đức

  • Handedict Vinh (Stadt in Vietnam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

市丈 · 市丝 · 市两 · 市井 · 市亩 · 市价 · 市侩 · 市值