荤粥

xūn yùhuân chúc

Hán Việt: huân chúc · Pinyin: xūn yù

Tổng quan

dân tộc Huân Dục (dân tộc thời cổ ở miền Bắc Trung Quốc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.我国古代北方匈奴族的别称。

Cấu tạo: 葷 (huân) + 粥 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một dân tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
  • Tần suất từ dân tộc Huân Dục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代北方匈奴族的别称。

Eng

  • Cihui Xunyu, an ethnic group of northern China in ancient times
  • Tần suất từ Xunyu, an ethnic group of northern China in ancient times

Từ liên quan

Gần nghĩa

粥厂 · 粥棚 · 粥汤 · 粥疏 · 粥碗 · 粥粥 · 粥罷 · 粥頭