荧光棒

yíng guāng bànghuỳnh quang bổng

Hán Việt: huỳnh quang bổng · Pinyin: yíng guāng bàng

Tổng quan

gậy phát sáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

能发出荧光的棒状物。在大型演出现场,观众常挥舞荧光棒与台上互动。

Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 棒 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gậy dạ quang
  • Tần suất từ gậy phát sáng , gậy dạ quang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能发出荧光的棒状物。在大型演出现场,观众常挥舞荧光棒与台上互动。

Eng

  • Cihui glow stick
  • Tần suất từ glow stick

Từ liên quan

Gần nghĩa

荧光屏 · 荧光幕 · 荧光性 · 荧光灯 · 荧光的 · 荧光笔 · 荧光计 · 荧光镜