荧光笔

yíng guāng bǐhuỳnh quang bút

Hán Việt: huỳnh quang bút · Pinyin: yíng guāng bǐ

Tổng quan

bút dạ quang

Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bút dạ quang
  • Google Alex v6 bút huỳnh quang
  • Tần suất từ bút dạ quang
  • Biên soạn fluorescent pen M:⁴zhī

Eng

  • Cihui highlighter pen; fluorescent marker
  • Tần suất từ n. fluorescent pen M:⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

荧光屏 · 荧光幕 · 荧光性 · 荧光棒 · 荧光灯 · 荧光的 · 荧光计 · 荧光镜