荷梗

hà ngạnh

Hán Việt: hà ngạnh

Tổng quan

Cuống sen

Cấu tạo: 荷 (hà) + 梗 (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cuống sen

Từ liên quan

Gần nghĩa

梗咽 · 梗图 · 梗塞 · 梗概 · 梗死 · 梗王 · 梗直 · 梗节