荷蘭東印度公司
hà lan đông ấn độ công ti
Hán Việt: hà lan đông ấn độ công ti · Pinyin: hé lán dōng yìn dù gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 東 (đông) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: hà lan đông ấn độ công ti · Pinyin: hé lán dōng yìn dù gōng sī
Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 東 (đông) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 公 (công) + 司 (ti)