莫德采米爾格若姆
mạc đức thải mễ nhĩ cách nhược mỗ
Hán Việt: mạc đức thải mễ nhĩ cách nhược mỗ · Pinyin: mò dé cǎi mǐ ěr gé ruò mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 德 (đức) + 采 (thải) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 若 (nhược) + 姆 (mỗ)