莫躓于山,而躓於垤
Pinyin: mò zhì yú shān,ér zhì yū dié
Tổng quan
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 躓 (chí) + 于 (vu) + 山 (san) + , + 而 (nhi) + 躓 (chí) + 於 (vu) + 垤 (điệt)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踬:绊倒;垤:小土堆。没有因登山而绊倒,反而被小土堆绊倒了。比喻小问题常易被忽略,因而赞成错误。也指在小事上出了大差错。
Pinyin: mò zhì yú shān,ér zhì yū dié
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 躓 (chí) + 于 (vu) + 山 (san) + , + 而 (nhi) + 躓 (chí) + 於 (vu) + 垤 (điệt)