萊比錫汽車博覽會

lái bǐ xí qì chē bó lǎn huì lai bỉ tích khí xa bác lãm hội

Hán Việt: lai bỉ tích khí xa bác lãm hội · Pinyin: lái bǐ xí qì chē bó lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (bỉ) + (tích) + (khí) + (xa) + (bác) + (lãm) + (hội)