萊茵蘭‐法爾茨州
Pinyin: lái yīn lán ‐ fǎ ěr cí zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 蘭 (lan) + ‐ + 法 (pháp) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì) + 州 (châu)
Pinyin: lái yīn lán ‐ fǎ ěr cí zhōu
Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 蘭 (lan) + ‐ + 法 (pháp) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì) + 州 (châu)