萊茵地區的居民

lái yīn dì qū de jū mín lai nhân địa khu đích cư dân

Hán Việt: lai nhân địa khu đích cư dân · Pinyin: lái yīn dì qū de jū mín

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (nhân) + (địa) + (khu) + (đích) + (cư) + (dân)