獲得顧客的青睞
hoạch đắc cố khách đích thanh lãi
Hán Việt: hoạch đắc cố khách đích thanh lãi · Pinyin: huò dé gù kè de qīng lài
Tổng quan
Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 顧 (cố) + 客 (khách) + 的 (đích) + 青 (thanh) + 睞 (lãi)