莺歌镇

yīng gē zhènoanh ca trấn

Hán Việt: oanh ca trấn · Pinyin: yīng gē zhèn

Tổng quan

thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市[xīn běi shì], Đài Loan

Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 歌 (ca) + 鎮 (trấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市, Đài Loan
  • Tần suất từ thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市[xīn běi shì], Đài Loan

Eng

  • Cihui Yingge or Yingko town in New Taipei City 新北市, Taiwan
  • Tần suất từ Yingge or Yingko town in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan

Đức

  • Handedict Yingko (Ort in Taiwan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莺歌燕舞 · 莺歌 · 鶯歌 · 莺歌蝶舞 · 莺歌燕语 · 莺歌燕鸣 · 鶯歌燕語 · 鶯歌蝶舞