菩提心

pú tí xīnbồ đề tâm

Hán Việt: bồ đề tâm · Pinyin: pú tí xīn

Tổng quan

Tiếng nhà Phật, chỉ tấm lòng cầu mong được trở thành đại giác

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bồ-đề tâm
  • Tần suất từ Tiếng nhà Phật, chỉ tấm lòng cầu mong được trở thành đại giác

Eng

  • JMdict aspiration for Buddhahood

Đức

  • Handedict Bodhicitta

ja

  • JMdict 菩提心(ぼだいしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩提心戒 · 菩提心經 · 菩提心義 · 菩提心論 · 菩提心觀釋 · 菩提分 · 菩提場 · 菩提子