菩提場 bồ đề tràng Hán Việt: bồ đề tràng Tổng quan (雜名)菩提道場也。華嚴經一曰:「佛在摩竭提國阿蘭若法菩提場中,始成正覺。」☸ Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 场 (tràng)Hán Việtbồ đề tràngCấu tạo菩 + 提 + 场 · bồ + đề + tràng nghĩa thành phần: bồ + đề + tràng Nghĩa ViệtCihui (雜名)菩提道場也。華嚴經一曰:「佛在摩竭提國阿蘭若法菩提場中,始成正覺。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa菩提分 · 菩提子 · 菩提寺 · 菩提心 · 菩提所 · 菩提會 · 菩提树 · 菩提樂