菱形窗玻璃 lăng hình song pha li Hán Việt: lăng hình song pha li Tổng quan hình thoi, (dược học) viên thuốc hình thoi Cấu tạo: 菱 (lăng) + 形 (hình) + 窗 (song) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtlăng hình song pha liTừ loạidanhCấu tạo菱 + 形 + 窗 + 玻 + 璃 · lăng + hình + song + pha + li nghĩa thành phần: lăng + hình + song + pha + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính cửa hình thoi Từ liên quan Gần nghĩa玻璃器具类 · 玻璃状物质 · 玻璃装配业 · 玻璃退火窑 · 玻璃马赛克 · 菱形六面体 · 玻璃似地 · 玻璃似的