菲利普奧托龍格
phỉ lợi phổ áo thác long cách
Hán Việt: phỉ lợi phổ áo thác long cách · Pinyin: fěi lì pǔ ào tuō lóng gé
Tổng quan
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 利 (lợi) + 普 (phổ) + 奧 (áo) + 托 (thác) + 龍 (long) + 格 (cách)
Hán Việt: phỉ lợi phổ áo thác long cách · Pinyin: fěi lì pǔ ào tuō lóng gé
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 利 (lợi) + 普 (phổ) + 奧 (áo) + 托 (thác) + 龍 (long) + 格 (cách)