菲德爾卡斯特羅
phỉ đức nhĩ tạp tư đặc la
Hán Việt: phỉ đức nhĩ tạp tư đặc la · Pinyin: fēi dé ěr kǎ sī tè luó
Tổng quan
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 羅 (la)
Hán Việt: phỉ đức nhĩ tạp tư đặc la · Pinyin: fēi dé ěr kǎ sī tè luó
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 羅 (la)