菲臘西摩荷夫曼
phỉ lạp tây ma hà phu mạn
Hán Việt: phỉ lạp tây ma hà phu mạn · Pinyin: fēi là xī mó hé fū màn
Tổng quan
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 臘 (lạp) + 西 (tây) + 摩 (ma) + 荷 (hà) + 夫 (phu) + 曼 (mạn)
Hán Việt: phỉ lạp tây ma hà phu mạn · Pinyin: fēi là xī mó hé fū màn
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 臘 (lạp) + 西 (tây) + 摩 (ma) + 荷 (hà) + 夫 (phu) + 曼 (mạn)