萊尼里芬斯塔爾
lai ni lí phân tư tháp nhĩ
Hán Việt: lai ni lí phân tư tháp nhĩ · Pinyin: lái ní lǐ fēn sī tǎ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 萊 (lai) + 尼 (ni) + 里 (lí) + 芬 (phân) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: lai ni lí phân tư tháp nhĩ · Pinyin: lái ní lǐ fēn sī tǎ ěr
Cấu tạo: 萊 (lai) + 尼 (ni) + 里 (lí) + 芬 (phân) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)