萊尼里芬斯塔爾

lái ní lǐ fēn sī tǎ ěr lai ni lí phân tư tháp nhĩ

Hán Việt: lai ni lí phân tư tháp nhĩ · Pinyin: lái ní lǐ fēn sī tǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (ni) + (lí) + (phân) + (tư) + (tháp) + (nhĩ)