萝卜花

luó bo huāla bặc hoa

Hán Việt: la bặc hoa · Pinyin: luó bo huā

Tổng quan

vẩy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.眼球角膜患溃疡后在角膜上遗留下来的白色褊,俗称"萝卜花"。

Cấu tạo: 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẩy
  • VietPhrases vẩy
  • Tần suất từ vẩy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼球角膜患溃疡后在角膜上遗留下来的白色褊,俗称"萝卜花"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

萝卜糕 · 蘿蔔花 · 萝卜 · 萝卜丝饼 · 蘿蔔 · 蘿蔔康了 · 萝卜头 · 萝卜属