萝卜丝饼

luó bo sī bǐngla bặc ti bính

Hán Việt: la bặc ti bính · Pinyin: luó bo sī bǐng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蘿蔔絲餅・萝卜丝饼】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "shredded daikon pie"]]]}]

Cấu tạo: 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 絲 (ti) + 餅 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ shredded daikon pie

Eng

  • Cihui shredded daikon pie
  • Tần suất từ shredded daikon pie

Từ liên quan

Gần nghĩa

蘿蔔康了 · 萝卜糕 · 萝卜花 · 蘿蔔花 · 萝卜头儿 · 萝卜子素 · 萝卜干儿 · 萝卜酥饼