萬馬爭先,驊騮落後
Pinyin: wàn mǎ zhēng xiān,huá liú luò hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 馬 (mã) + 爭 (tranh) + 先 (tiên) + , + 驊 (hoa) + 騮 (lưu) + 落 (lạc) + 後 (hậu)
Pinyin: wàn mǎ zhēng xiān,huá liú luò hòu
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 馬 (mã) + 爭 (tranh) + 先 (tiên) + , + 驊 (hoa) + 騮 (lưu) + 落 (lạc) + 後 (hậu)